OBD là gì? Những điều cần biết về hệ thống OBD trên ô tô
BÀI LIÊN QUAN
Doanh nghiệp ô tô bỏ lỡ mục tiêu tăng trưởng sản xuất trong nướcBOM là gì? Đặc điểm và vai trò của BOM trong sản xuất kinh doanhCPK là gì? Thông tin về chỉ số mà bạn có thể chưa biếtHệ thống OBD là gì?
OBD là viết tắt của cụm từ On – Board Diagnostics, hay còn gọi là hệ thống chẩn đoán lỗi OBD. Hệ thống này được trang bị để theo dõi và điều chỉnh một số hoạt động của oto. OBD sẽ thu thập thông tin từ mạng lưới các cảm biến gắn cố định quanh xe, phát hiện các lỗi hư hỏng và cảnh báo tới người lái nhằm đưa ra phương án xử lý kịp thời.
Không chỉ phát hiện các hư hỏng của xe ô tô, hệ thống OBD còn được sử dụng để kiểm tra tình trạng hoạt động của các bộ phận, kiểm soát lượng khí thải và giám sát hành vi người lái.

Chức năng của OBD là gì?
Hệ thống OBD ra đời thay thế cho việc chẩn đoán lỗi bằng đèn chớp trên các dòng xe đời cũ. Hệ thống này rất được ưa chuộng vì mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong việc kiểm tra, giám sát hoạt động của xe. Chức năng đầu tiên của OBD là gì?
Giám sát hành vi của người lái
Một số công ty bảo hiểm ô tô đã hỗ trợ giảm chi phí bảo hiểm cho người lái nếu họ sử dụng trình ghi dữ liệu của OBD để chứng minh bản thân tuân thủ nghiêm túc các quy tắc lái an toàn khi lái xe.
Kiểm tra mức khí thải
Tại Mỹ, hệ thống OBD được sử dụng rất phổ biến để kiểm tra lượng khí thải của các phương tiện giao thông. Các thanh tra viên sẽ dùng máy quét chuyên dụng để trích xuất dữ liệu của xe nhằm xác định xem chủ xe có tuân thủ đúng các quy định về khí thải hay không.

Theo dõi các thông số không hiển thị
Những người lái xe chuyên nghiệp thường sử dụng OBD để theo dõi các chỉ số không hiển thị trên phương tiện, mà chỉ có trên cài đặt tùy chỉnh hoặc điện thoại của người lái.
Giám sát đội xe
Các công ty xe vận tải thường dùng hệ thống chẩn đoán lỗi OBD để theo dõi vị trí phương tiện, giám sát hiệu suất nhiên liệu, hành vi của người điều khiển và chẩn đoán lỗi từ xa nhằm khắc phục một cách hiệu quả nhất,…

Các loại OBD phổ biến
Mặc dù rất nhiều hệ thống OBD được phát minh tại Châu Âu, Châu Mỹ, Nhật Bản nhưng hiện nay, có 2 loại OBD được các nhà sản xuất ưa chuộng nhất là OBD I và OBD II.
Từ khi ra đời vào năm 1980, hệ thống OBDI đã giúp việc chẩn đoán các lỗi hư hỏng trên xe trở nên chính xác và nhanh chóng. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, mỗi dòng xe lại sử dụng một loại hệ thống chẩn đoán riêng với các giắc kết nối, chuẩn giao tiếp và quy định bảng mã khác nhau khiến việc kiểm tra lỗi trở nên phức tạp hơn.
Vì vậy vào năm 1994, Hiệp hội tiêu chuẩn hóa quốc tế ISO và Kỹ sư ô tô Hoa Kỳ SAE đã yêu cầu tất cả các hãng xe phải sử dụng chung một cổng kết nối, thống nhất áp dụng 1 trong 5 phương thức kết nối cũng như quy định chung cho bảng mã lỗi. Để đáp ứng yêu cầu này, hệ thống OBD II đã ra đời.

Nếu OBD I chỉ có thể phát hiện sự cố trong trường hợp các bộ phận thật sự hư hỏng thì OBD II cho thấy sự việt trội hơn hẳn khi sở hữu khả năng phát hiện các dấu hiệu. Theo đó, hệ thống OBD II sẽ giám sát liên tục hoạt động của xe và khi phát hiện ra những dấu hiệu bất thường, đèn báo lỗi sẽ ngay lập tức bật sáng để cảnh báo người lái.
Cấu tạo của hệ thống OBD là gì?
Cấu tạo của hệ thống OBD gồm mạng lưới cảm biến, bộ điều khiển trung tâm,đèn báo sự cố, mã sự cố chẩn đoán và cổng kết nối liên kết chẩn đoán.
Bộ điều khiển trung tâm ECU
Bộ phận điều khiển ECU nằm ở trung tâm của hệ thống OBD. Có nhiệm vụ thu thập các thông tin từ mạng lưới cảm biến trong xe và sử dụng các dữ liệu này để giám sát, điều khiển các bộ phận của xe.
Mạng lưới cảm biến
Các cảm biến được gắn cố định tại mọi vị trí trên xe ôtô từ động cơ, khung gầm đến các hệ thống điện tử, nhằm theo dõi tình trạng của các bộ phận này. Mỗi lần cảm biến sẽ gửi mã, chỉ định nguồn và các tham số của tín hiệu đến hệ thống ECU để bộ điều khiển trung tâm giải mã các tín hiệu này.

Mã sự cố chẩn đoán DTC
DTC còn được gọi là mã lỗi chẩn đoán hay mã sự cố chẩn đoán, được tạo nên và lưu trữ bởi hệ thống OBD. Mã DTC sẽ xác định vấn đề tại một bộ phận cụ thể trên xe và có nhiệm vụ thông báo cho người lái biết bộ phận đó gặp trục trặc.
Đèn báo sự cố MIL
Sau khi thu thập các mã lỗi DTC, bộ điều khiển ECU sẽ gửi tín hiệu đến bảng điều khiển của xe để bật đèn báo sự cố. Nếu đèn MIL sáng, chứng tỏ một bộ phận nào đó đang gặp trục trặc. Mặt khác, nếu đèn báo lỗi nhấp nháy có nghĩa xe đang gặp vấn đề khẩn cấp, yêu cầu người lái phải dừng xe và đưa ra phương án xử lý kịp thời.
Cổng kết nối DLC
Cổng kết nối liên kết chuẩn đoán DLC được thiết kế nằm phía dưới taplo gần vị trí người lái. Có nhiệm vụ kết nối với máy chẩn đoán và module điều khiển để trích xuất các mã lỗi DTC và thông số dữ liệu của xe.
Nguyên lý hoạt động của hệ thống OBD là gì
Việc tìm hiểu khái niệm OBD là gì và cấu tạo chi tiết được xem như bước khởi đầu để hiểu hơn về nhiệm vụ và nguyên lý hoạt động của hệ thống. Hệ thống OBD trên xe ô tô có nhiệm vụ giám sát hiệu suất của bộ phận đánh lửa, hoạt động truyền động, hiệu suất động cơ và hoạt động của hệ thống khí thải.
Mạng lưới cảm biến sẽ gửi thông tin về tình trạng hoạt động của các bộ phận trên xe tới trung tâm điều khiển ECU. Dựa trên các thông tin đó, ECU tiến hành giải mã các tín hiệu này nhằm xác định xem các bộ phận có hoạt động bình thường hay không.
Nếu xảy ra sự cố, đèn báo lỗi sẽ phát sáng để cảnh báo người điều khiển phương tiện. Hệ thống OBD sẽ lưu lại mã lỗi DTC. Khi nhân viên kỹ thuật kết nối máy quét với cổng DLC, hệ thống OBD ngay lập tức trích xuất các dữ liệu, thông tin về mã lỗi nhằm hỗ trợ cho nhân viên kỹ thuật trong quá trình chẩn đoán và xử lý sự cố.

Lời kết
Hệ thống OBD là một bộ phận quan trọng của xe oto. Hệ thống này đảm nhiệm những công việc như cảnh báo lỗi, kiểm soát hành vi của người lái và kiểm soát lượng khí thải ra môi trường. Qua những thông tin được chia sẻ trong bài viết trên, hẳn bạn đọc đã hiểu OBD là gì, nguyên lý hoạt động của OBD như thế nào và có bao nhiêu loại OBD trên thị trường. Cảm ơn các bạn đã đọc bài viết của chúng tôi!