Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web là gì? Vai trò và Các chỉ số quan trọng

Nguyễn Quỳnh Anh
Lỗi dịch vụ là vấn đề không thể tránh khỏi. Cho dù các tổ chức chủ động quản lý sự cố đến mức nào, việc ngừng dịch vụ vẫn có thể xảy ra xảy ra khi họ cố gắng đổi mới. Điều này khiến các công ty phải tìm ra cách cân bằng giữa đổi mới và giảm khả năng xảy ra sự cố. Đó là khi SRE xuất hiện. Vậy cụ thể Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web là gì?

Định nghĩa Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web là gì?

Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web, tiếng Anh là Site reliability engineering (SRE).

Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web là kỹ thuật sử dụng phần mềm để tự động hóa các nhiệm vụ vận hành trong cơ sở hạ tầng trong CNTT như giám sát ứng dụng, giải quyết vấn đề, quản lý hệ thống. Những nhiệm vụ vốn dĩ được thực hiện thủ công bởi các nhóm vận hàng, nay được giao cho các nhóm SRE.

Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web cho thấy giá trị của nó khi tạo ra hệ thống phần mềm có thể mở rộng và có độ tin cậy cao, giúp quản lý các hệ thống lớn thông qua code. Nó cho thấy khả năng phát triển và bền vững hơn so với các quản trị viên hệ thống trong việc quản lý hàng nghìn, hoặc thậm chí hàng trăm nghìn máy.

Khái niệm về Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web xuất phát từ nhóm kỹ thuật Ben Treynor Sloss của Google. SRE đã giúp họ tìm thấy sự cân bằng giữa việc ban hành các tính năng mới với đảm bảo độ tin cậy cho người dùng.

Quá trình đúc kết ra rằng, tiêu chuẩn hóa và tự động hóa là 2 thành phần quan trọng của mô hình SRE. Trong đó, các kỹ sư độ tin cậy trang web tìm cách nâng cao và tự động hóa các nhiệm vụ vận hành. Bằng những cách này, SRE giúp cải thiện độ tin cậy của hệ thống ngày nay và cả khi nó phát triển theo thời gian.

Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web hỗ trợ chuyển các hoạt động CNTT từ cách tiếp cận truyền thống sang tiếp cận dựa trên đám mây (cloud).

sre01-1673800793.png

Tại sao Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web lại quan trọng?

Độ tin cậy trang web là khả năng ổn định và chất lượng dịch vụ của một ứng dụng sau khi được cung cấp cho người dùng cuối. Đôi khi, quá trình duy trì phần mềm cũng ảnh hưởng đến độ tin cậy của phần mềm nếu người dùng không phát hiện ra những vấn đề kỹ thuật. Ví dụ: Khi các nhà phát triển thực hiện thay đổi, họ có thể vô tình tác động đến ứng dụng hiện tại và khiến ứng dụng gặp sự cố.

Dưới đây là một số lợi ích của Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web mang lại:

Cải thiện khả năng cộng tác

Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web giúp cải thiện khả năng cộng tác giữa đội ngũ phát triển và nhóm vận hành. Đội ngũ phát triển thường đảm nhiệm nhiệm vụ đưa ra những thay đổi nhanh chóng cho ứng dụng để phát hành tính năng mới và sửa lỗi nghiêm trọng. Còn nhóm vận hành đảm bảo phân phối dịch vụ một cách liền mạch. Vậy nên, các nhóm vận hành cần sử dụng các Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web để giám sát chặt chẽ mọi cập nhật, kịp thời phản ứng với tất cả vấn đề phát sinh xảy ra do thay đổi.

Giúp khách hàng có trải nghiệm tuyệt vời hơn

Các tổ chức sử dụng Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web để đảm bảo lỗi phần mềm sẽ không ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng. Đơn cử như đội ngũ phần mềm dùng SRE để tự động hóa vòng đời phát triển phần mềm. Điều này giúp giảm lỗi, giúp các đội nhóm có thể ưu tiên phát triển tính năng mới thay vì sửa lỗi.

Cải thiện vận hành

Đội ngũ Kỹ sư độ tin cậy trang web biết thực tế rằng phần mềm có thể bị lỗi. Do đó, họ lên kế hoạch thích hợp để ứng phó với sự cố nhằm giảm tác động mà thời gian ngừng hoạt động mang lại cho doanh nghiệp và người dùng cuối. Họ cũng ước tính sát sao chi phí do thời gian ngừng hoạt động gây ra và những tác động của những sự cố như vậy mang tới cho hoạt động kinh doanh.

Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web hoạt động như thế nào?

Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web (SRE) liên quan đến các kỹ sư độ tin cậy trang web trong đội ngũ phần mềm. Các kỹ sư này đặt ra các chỉ số Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web và tạo error budget (ngân sách lỗi)* được xác định từ khả năng chịu rủi ro của hệ thống. Nếu ít lỗi, đội ngũ phát triển có thể phát hành tính năng mới. Trong trường hợp, số lỗi vượt quá ngân sách cho phép, đội ngũ hoạt động đổi mới sẽ được tạm hoãn để giải quyết vấn đề hiện có.

Ví dụ: kỹ sư độ tin cậy trang web giám sát chỉ số hiệu năng và phát hiện những hoạt động bất thường của ứng dụng. Nếu ứng dụng gặp vấn đề, họ sẽ gửi báo cáo cho nhóm kỹ thuật phần mềm để nhóm khắc phục và ra mắt phiên bản ứng dụng cập nhật.

*error budget (ngân sách lỗi) là thời gian tối đa hệ thống kỹ thuật có thể bị lỗi mà không có hậu qu

SRE và DevOps khác nhau như thế nào?

DevOps là khái niệm phá vỡ ranh giới truyền thống giữa các nhóm phát triển và vận hành trong một tổ chức. Với DevOps, hai bộ phận này không còn làm việc tách biệt nữa. Thay vào đó, họ sử dụng các phần mềm để cải thiện sự cộng tác và bắt kịp tiến độ gấp rút của hoạt động phát hành bản cập nhật.

Và SRE (Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web) chính là quá trình triển khai thực tế của DevOps. DevOps cung cấp lý thuyết về những hoạt động phải thực hiện để duy trì chất lượng của phần mềm khi tiến độ ngày càng rút ngắn. Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web đóng vai trò đưa ra lời giải để đạt được thành công của DevOps. SRE đảm bảo DevOps đạt được sự cân bằng giữa tốc độ và sự ổn định.

sre02-1673800793.png

Các chỉ số chính của Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web là gì?

Các kỹ sư độ tin cậy trang web xác định chất lượng dịch vụ và độ tin cậy dựa trên những chỉ số sau:

  • Mục tiêu cấp độ dịch vụ (SLO): đại diện cho tính khả dụng của hệ thống, là những mục tiêu cụ thể và những định lượng mà bạn tin rằng phần mềm có thể đạt được trong chi phí hợp lý. Các chỉ số như: Thời gian hoạt động; Thông lượng; Tốc độ tải xuống…
  • Chỉ báo cấp độ dịch vụ (SLI): là những đo lường thực tế của các chỉ số SLO xác định. Kết quả có thể khớp hoặc khác so với SLO.
  • Thỏa thuận cấp độ dịch vụ (SLA): là những tài liệu pháp lý cam kết rõ điều sẽ xảy ra khi tổ chức không đáp ứng SLO. Ví dụ: SLA cam kết đội ngũ kỹ thuật sẽ giải quyết những vấn đề của khách hàng trong vòng 24 tiếng từ khi tiếp nhận báo cáo. Nếu không quyết vấn đề trong thời hạn, tổ chức có thể sẽ phải hoàn tiền cho khách hàng.
  • Ngân sách lỗi (Error Budget): là khả năng chịu lỗi không tuân thủ của SLO. Chẳng hạn thời gian hoạt động trong SLO là 99,95%, tức là thời gian ngừng hoạt động được phép là 0,05%. Nếu vượt quá ngân sách lỗi, nhóm phần mềm sẽ phải dồn lực để ổn định ứng dụng.

5 phương pháp áp dụng Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web hay nhất

Phân tích các thay đổi một cách toàn diện

Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web thúc đẩy các tổ chức xem xét các vấn đề và giải pháp một cách toàn diện. Cách tiếp cận này cho phép các nhóm đánh giá mọi sự cố, qua đó hiểu nguyên nhân của sự thay đổi và tác động của nó đến tổng thể. Phân tích các thay đổi một cách toàn diện cũng giúp các nhóm đánh giá tác động cả ngắn hạn lẫn dài hạn.

Mở rộng bộ kỹ năng

Triển khai SRE đòi hỏi nhân lực có tay nghề cao và đa dạng chuyên môn. Do môi trường và hoạt động của sản phẩm rất năng động nên nó đòi hỏi các kỹ sư phải liên tục trau dồi kỹ năng và kiến ​​thức để đáp ứng các yêu cầu. Các chương trình đào tạo và phát triển chuyên môn có thể giúp phát triển các nhóm truyền thống trở thành các nhóm SRE chuyên nghiệp, đáp ứng các nhu cầu và hoạt động của tổ chức.

Loại bỏ các tác vụ thủ công

Một trong những phương pháp Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web tốt nhất chính là tìm mọi cách để loại bỏ sự dư thừa. SRE thúc đẩy tự động hóa, qua đó có thể loại bỏ công việc dư thừa hoặc trùng lặp nhiều nhất có thể.

Học tập từ những thất bại

Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web tập trung vào cải tiến liên tục. Do đó, nó buộc các bộ phận phải coi việc khai thác các sai lầm trong quá khứ là cơ hội học hỏi. SRE cung cấp thông tin chi tiết giúp các nhóm thông báo về sự cố thay vì đổ lỗi lẫn nhau. Bằng cách này, họ không chỉ xác định vấn đề một cách khách quan mà còn nhận ra những lỗ hổng kiến ​​thức hoặc kỹ năng, từ đó tìm cách cải thiện. Học tập từ những thất bại với SRE là giảm thiểu những lỗ hổng cần thiết để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của tổng thể.

Xác định SLO như người dùng cuối

Để đảm bảo độ tin cậy cao và tính khả dụng của các dịch vụ phần mềm, điều quan trọng là phải xác định và xem xét những điều người dùng cần và muốn. Việc xác định Mục tiêu cấp độ dịch vụ (SLO) có thể giúp tổ chức hiểu được quan điểm của người dùng cuối và giúp họ tối ưu hóa các hệ thống hoặc ứng dụng để có các dịch vụ tốt hơn, đảm bảo thời gian hoạt động cao hơn.

sre03-1673800794.jpg

Làm sao để trở thành Kỹ sư độ tin cậy trang web?

Để trở thành một Site Reliability Engineer (Kỹ sư độ tin cậy trang web), bạn cần có

  • Bằng cử nhân: Nhà tuyển dụng luôn ưu tiên những ứng viên có bằng cử nhân khoa học máy tính hoặc lĩnh vực liên quan cho vị trí này.
  • Kinh nghiệm làm việc: Sẽ là một lợi thế nếu ứng viên từng là lập trình viên, kỹ sư phần mềm, kỹ sư DevOps hoặc quản trị viên hệ thống. Có kinh nghiệm làm việc với các hệ thống máy tính phức tạp và tích hợp phần mềm sẽ giúp họ chuyển sang lĩnh vực SRE dễ dàng hơn.
  • Chứng chỉ: Sở hữu một số chức chỉ về Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web sẽ giúp ứng viên thu hút được nhà tuyển dụng hơn, chẳng hạn Chứng chỉ SRE Foundation hay Chứng chỉ Reliability Engineer…

Mức lương của Kỹ sư độ tin cậy trang web như thế nào?

Trên các trang tuyển dụng, có thể dễ dàng tìm thấy tin tuyển dụng các vị trí SRE với mức lương trung bình khoảng 1.000 - 1.500 USD/tháng; các vị trí lead có thể lên đến 3.500 USD/tháng tại Việt Nam.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu về Kỹ thuật quản lý độ tin cậy trang web là gì? Theo dõi trang web của chúng tôi để tìm đọc thêm nhiều bài viết hữu ích về thế giới công nghệ!